Lưng trời giương cánh, mỏi mụ người.
• "Lưng": Kí âm bằng chữ "lăng/lưng" 夌 (phiên thiết âm "lưng", chuẩn hóa âm "lăng"), gợi nghĩa bằng bộ "nhục" ⺼ (thịt), thể hiện cái hữu hình, cái hữu cơ của con người giữa trời rộng.
• "Trời": Hội ý từ chữ "thiên" 天 (trời) và chữ "thượng" 上 (chỗ cao), một chữ Nôm cơ bản, khắc họa không gian bao la nơi máy bay chao liệng.
• "Giương": Kí âm bằng chữ "dương" 揚, mang nghĩa bay lên, nhưng thực ra "giương" trong "giương cánh" có gốc Hán là "trương" 張—cái căng ra, vươn rộng, như cánh chim sải giữa không trung.
• "Cánh": Kí âm bằng chữ "cánh/canh" 更, gợi nghĩa bằng bộ "vũ" 羽 (lông vũ), hình tượng quen thuộc của loài biết bay.
• "Mỏi": Đọc lệch âm chữ "mỗi" 每, gợi nghĩa bằng bộ "nạch" 疒 (liên quan đến bệnh tật), diễn tả cảm giác rã rời khi cứ phải ngước nhìn mãi một thứ xa vời.
• "Mụ": Mượn chữ Nôm "mụ" 媒 (bà mụ), đọc lệch âm chữ "mỗ" 某, gợi nghĩa bằng bộ "nữ" 女, biểu hiện trạng thái mơ màng, đờ đẫn, đến độ quên cả chính mình.
• "Người": Đọc lệch âm chữ "ngại" 㝵 (dị thể của 碍 / 礙), ghi nghĩa bằng bộ "nhân" 亻 (người), chỉ con người giữa thời đại mới, đứng trước cái vĩ đại của công nghệ mà ngẩn ngơ, ngơ ngác.
Câu đối này phác họa một khoảnh khắc đầy tương phản: từ khi có ô tô, người ta chỉ cần nghe tiếng còi là tránh vội, nhưng từ khi có máy bay, ai nấy đều bất giác ngẩng nhìn, đến nỗi cổ mỏi, mắt hoa, đầu óc choáng váng—như bị kéo ra khỏi thế giới quen thuộc, lạc vào một cõi cao rộng hơn.
Một câu thơ ngắn, mà chứa cả sự ngỡ ngàng của nhân loại trước bước nhảy của thời đại. Tranh "Máy bay" cùng với tranh "Ô tô" phản ánh sự tiếp xúc của người Việt Nam với công nghệ phương Tây trong thời kỳ đầu thế kỷ 20, khi những phương tiện giao thông hiện đại bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam.
Qua cách miêu tả và sử dụng chữ Nôm, ta thấy được sự sáng tạo trong việc kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại, cũng như phản ứng của người dân trước những thay đổi công nghệ đột phá của thời đại.
Tranh dân gian Đông Hồ "Máy Bay" - Phản ánh sự ngỡ ngàng của người Việt trước công nghệ phương Tây đầu thế kỷ 20