Bức tranh khắc họa bốn nhân vật chính trong hành trình thỉnh kinh, ngoại trừ ngựa Bạch Long Mã (白龍馬).
• Đại Thánh (大圣): tức Tề Thiên Đại Thánh (齊天大聖). Chữ "thánh" (圣) trong tranh là dị thể của "聖". "Tề" (齊) nghĩa là ngang bằng, "thiên" (天) là trời, danh hiệu này mang ý nghĩa "vị thánh vĩ đại sánh ngang trời cao".
• Đường Tăng (唐僧): "Đường" (唐) chỉ triều đại nhà Đường, còn "tăng" (僧) là từ rút gọn của "tăng-già" (僧伽), phiên âm từ tiếng Phạn "saṅgha" (सङ्घ) hoặc "saṃgha" (संघ), mang nghĩa tăng đoàn Phật giáo.
• Trư Bát Giới (豬八戒): "Trư" (豬) nghĩa là heo, nhưng trong tranh bị viết nhầm thành họ "Chư" (諸) do đồng âm "tr - ch" trong phương ngữ Bắc Bộ. "Bát Giới" (八戒) là tám điều răn cấm trong Phật giáo, nhắc nhở về sự thanh tịnh và giới luật của người tu hành.
• Sa Tăng (沙僧): "Sa" (沙) nghĩa là cát, phản ánh xuất thân của nhân vật từ dòng sông Lưu Sa, nơi chàng từng làm yêu quái trước khi quy y theo Đường Tăng.
Bốn thầy trò, mỗi người một số phận, một thử thách, nhưng cùng chung chí hướng vượt muôn trùng khổ ải, quyết tâm hành hương về Tây Thiên cầu chân kinh.
Bức tranh không chỉ đơn thuần là minh họa cho câu chuyện Tây Du Ký nổi tiếng, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về hành trình tu tập, vượt qua chướng ngại và khổ nạn để đạt đến giác ngộ. Mỗi nhân vật đại diện cho một khía cạnh của con người: Tôn Ngộ Không tượng trưng cho trí tuệ và sự dũng mãnh, Trư Bát Giới đại diện cho dục vọng và ham muốn, Sa Tăng là biểu tượng của sự kiên nhẫn và trung thành, còn Đường Tăng là hiện thân của đức tin và lòng từ bi.
Tranh dân gian Đông Hồ về đề tài này không chỉ phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa đến Việt Nam mà còn thể hiện cách tiếp nhận và Việt hóa những yếu tố văn hóa nước ngoài, tạo nên bản sắc riêng trong nghệ thuật dân gian Việt Nam.
Tranh dân gian Đông Hồ "Thầy Trò Đường Tăng Thỉnh Kinh" - Minh họa bốn nhân vật chính trong Tây Du Ký: Đường Tăng, Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Tăng, biểu tượng cho hành trình tu tập và vượt qua chướng ngại để đạt đến giác ngộ.